pal around

/pæl əraʊnd/
Động từ
  1. (nội động, thân mật) Dành thời gian với ai đó như một người bạn.
    (intransitive, informal) To spend time with someone as a friend.
    John plans to pal around with Joe today.
    John dự định sẽ đi chơi với Joe hôm nay.
    Từ đồng nghĩa:hang around
  2. (nội động từ, không chính thức, bằng cách mở rộng) Liên kết với ai đó, đặc biệt là bí mật hoặc khi bị coi là khó chịu; để kết thân.
    (intransitive, informal, by extension) To associate with someone, especially secretly or when viewed as objectionable; to fraternize.
🎬 Nghe “pal around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish